phi công

Học thuật
Thân thiện
phi công

Phi công đang lái máy bay trên bầu trời.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lái máy bay: Người chuyên môn, được đào tạo để điều khiển các loại máy bay.
    • Người lái tàu vũ trụ: Người được huấn luyện để điều khiển phương tiện bay trong không gian vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy một phi công nhiều kinh nghiệm của hãng hàng không quốc gia.
    • Phi công đã hạ cánh chiếc máy bay một cách an toàn trong thời tiết xấu.
    • ấy mơ ước trở thành phi công vũ trụ từ khi còn nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phi công trưởng": người chỉ huy, chịu trách nhiệm chính trong việc điều khiển chuyến bay.

    • Phi công trưởng đã thông báo cho hành khách về tình hình chuyến bay.
  • "phi công chiến đấu": người lái máy bay quân sự, tham gia các nhiệm vụ chiến đấu trên không.

    • Những phi công chiến đấu đã lập nhiều chiến công xuất sắc.
Biến thể từ gần giống
  • Phi hành đoàn (danh từ): Tập thể những người làm việc trên máy bay, bao gồm phi công, tiếp viên các nhân viên khác.

    • Phi hành đoàn đã được huấn luyện để xử lý mọi tình huống khẩn cấp.
  • Phi cơ (danh từ): Từ chỉ máy bay.

    • Phi cơ đã cất cánh đúng giờ.
Từ đồng nghĩa
  • Người lái máy bay: Cách nói mô tả trực tiếp nghề nghiệp.
  • Tài công (từ , ít dùng): Người điều khiển phương tiện, có thể dùng cho máy bay.
Thành ngữ liên quan
  • "Phi công bảo mẫu" (nghĩa bóng, thông tục): Chỉ người đàn ông trẻ tuổi quan hệ tình cảm với người phụ nữ lớn tuổi hơn nhiều.
    • Câu chuyện về chàng trai trẻ làm "phi công bảo mẫu" thu hút sự chú ý của dư luận.
phi công

Phi công đang lái máy bay trên bầu trời.

  1. Người lái máy bay. Phi công vũ trụ. Người điều khiển con tàu bay ngoài khí quyển quả đất.

Từ gần giống